Từ vựng
駐屯所
ちゅーとんじょ
vocabulary vocab word
trạm quân sự
đồn trú
駐屯所 駐屯所 ちゅーとんじょ trạm quân sự, đồn trú
Ý nghĩa
trạm quân sự và đồn trú
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅーとんじょ
vocabulary vocab word
trạm quân sự
đồn trú