Từ vựng
屯服薬
とんぷくやく
vocabulary vocab word
liều thuốc uống một lần
屯服薬 屯服薬 とんぷくやく liều thuốc uống một lần
Ý nghĩa
liều thuốc uống một lần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とんぷくやく
vocabulary vocab word
liều thuốc uống một lần