Từ vựng
屯服
とんぷく
vocabulary vocab word
liều thuốc uống một lần
thuốc kê đơn dùng một lần duy nhất
屯服 屯服 とんぷく liều thuốc uống một lần, thuốc kê đơn dùng một lần duy nhất
Ý nghĩa
liều thuốc uống một lần và thuốc kê đơn dùng một lần duy nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0