Từ vựng
屯田
とんでん
vocabulary vocab word
thuộc địa hóa
khai khẩn đất đai
屯田 屯田 とんでん thuộc địa hóa, khai khẩn đất đai
Ý nghĩa
thuộc địa hóa và khai khẩn đất đai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とんでん
vocabulary vocab word
thuộc địa hóa
khai khẩn đất đai