Kanji

鼓

Ý nghĩa

trống nhịp đập khích lệ

Cách đọc

Kun'yomi

  • つづみ trống tay
  • した つづみ chép miệng vì ngon
  • おお つづみ trống tay lớn

On'yomi

  • たい こ trống
  • こ どう nhịp đập
  • こ ぶ sự khích lệ

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠