Từ vựng
太鼓判
たいこばん
vocabulary vocab word
con dấu lớn
dấu đóng lớn
sự chấp thuận
sự bảo đảm
sự ủng hộ
太鼓判 太鼓判 たいこばん con dấu lớn, dấu đóng lớn, sự chấp thuận, sự bảo đảm, sự ủng hộ
Ý nghĩa
con dấu lớn dấu đóng lớn sự chấp thuận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0