Từ vựng
腹鼓
はらつづみ
vocabulary vocab word
vỗ bụng vui sướng
ăn no nê
腹鼓 腹鼓 はらつづみ vỗ bụng vui sướng, ăn no nê
Ý nghĩa
vỗ bụng vui sướng và ăn no nê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はらつづみ
vocabulary vocab word
vỗ bụng vui sướng
ăn no nê