Từ vựng
鼓譟
こそう
vocabulary vocab word
thúc quân bằng trống trận và tiếng hò reo chiến đấu
làm náo động
鼓譟 鼓譟 こそう thúc quân bằng trống trận và tiếng hò reo chiến đấu, làm náo động
Ý nghĩa
thúc quân bằng trống trận và tiếng hò reo chiến đấu và làm náo động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0