Kanji
譟
kanji character
la hét
ồn ào
譟 kanji-譟 la hét, ồn ào
譟
Ý nghĩa
la hét và ồn ào
Cách đọc
Kun'yomi
- さわぐ
On'yomi
- けん そう sự ồn ào
- こ そう thúc quân bằng trống trận và tiếng hò reo chiến đấu
Luyện viết
Nét: 1/20
kanji character
la hét
ồn ào