Từ vựng
鼓する
こする
vocabulary vocab word
đánh trống
lấy can đảm
鼓する 鼓する こする đánh trống, lấy can đảm
Ý nghĩa
đánh trống và lấy can đảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こする
vocabulary vocab word
đánh trống
lấy can đảm