Từ vựng
鼓吹
こすい
vocabulary vocab word
cổ vũ (tinh thần
lòng dũng cảm
v.v.)
khuyến khích
ủng hộ (một quan điểm
lý tưởng)
quảng bá (một niềm tin)
động viên
truyền cảm hứng (cho ai đó với một ý tưởng)
鼓吹 鼓吹 こすい cổ vũ (tinh thần, lòng dũng cảm, v.v.), khuyến khích, ủng hộ (một quan điểm, lý tưởng), quảng bá (một niềm tin), động viên, truyền cảm hứng (cho ai đó với một ý tưởng)
Ý nghĩa
cổ vũ (tinh thần lòng dũng cảm v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0