Kanji
術
kanji character
nghệ thuật
kỹ thuật
kỹ năng
phương tiện
mánh khóe
nguồn lực
phép thuật
術 kanji-術 nghệ thuật, kỹ thuật, kỹ năng, phương tiện, mánh khóe, nguồn lực, phép thuật
術
Ý nghĩa
nghệ thuật kỹ thuật kỹ năng
Cách đọc
Kun'yomi
- せん すべ phương pháp đúng đắn
- なす すべ phương tiện
- すべ なし bất đắc dĩ
On'yomi
- ぎ じゅつ công nghệ
- げい じゅつ nghệ thuật
- び じゅつ nghệ thuật
Luyện viết
Nét: 1/11
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
技 術 công nghệ, kỹ thuật, phương pháp... -
芸 術 nghệ thuật, các ngành nghệ thuật -
藝 術 nghệ thuật, các ngành nghệ thuật -
美 術 nghệ thuật, mỹ thuật -
術 語 thuật ngữ chuyên môn, hệ thống thuật ngữ, danh pháp -
手 術 phẫu thuật, ca mổ, thủ thuật... -
術 nghệ thuật, kỹ thuật, kỹ năng... -
美 術 館 bảo tàng nghệ thuật, phòng trưng bày nghệ thuật -
戦 術 chiến thuật -
魔 術 phép thuật, phù thủy, tà thuật... -
学 術 khoa học, học thuật, nghiên cứu học thuật... -
術 後 sau phẫu thuật, hậu phẫu -
技 術 者 kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật, kỹ thuật viên... -
技 術 的 kỹ thuật, công nghệ, thực tiễn -
馬 術 kỹ thuật cưỡi ngựa, nghệ thuật cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa -
武 術 võ thuật, nghệ thuật quân sự, võ thuật Trung Quốc -
話 術 nghệ thuật trò chuyện -
芸 術 家 nghệ sĩ -
錬 金 術 thuật giả kim, cách kiếm tiền, nguồn kiếm tiền... -
芸 術 祭 lễ hội nghệ thuật -
美 術 展 triển lãm nghệ thuật -
芸 術 院 Viện Hàn lâm Nghệ thuật, Học viện Nghệ thuật -
科 学 技 術 庁 Cục Khoa học và Công nghệ (1956-2001) -
技 術 力 kỹ năng kỹ thuật, năng lực kỹ thuật, sự tinh tế kỹ thuật... -
奇 術 ảo thuật, trò ảo thuật, thuật ảo thuật... -
術 中 mưu kế, bẫy, kế sách... -
科 学 技 術 khoa học và công nghệ, công nghệ, kỹ thuật khoa học -
呪 術 phép thuật, phù thủy, câu thần chú -
芸 術 的 nghệ thuật -
錬 金 術 師 nhà giả kim