Từ vựng
技術力
ぎじゅつりょく
vocabulary vocab word
kỹ năng kỹ thuật
năng lực kỹ thuật
sự tinh tế kỹ thuật
tài năng công nghệ
khả năng công nghệ
技術力 技術力 ぎじゅつりょく kỹ năng kỹ thuật, năng lực kỹ thuật, sự tinh tế kỹ thuật, tài năng công nghệ, khả năng công nghệ
Ý nghĩa
kỹ năng kỹ thuật năng lực kỹ thuật sự tinh tế kỹ thuật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0