Từ vựng
科学技術
かがくぎじゅつ
vocabulary vocab word
khoa học và công nghệ
công nghệ
kỹ thuật khoa học
科学技術 科学技術 かがくぎじゅつ khoa học và công nghệ, công nghệ, kỹ thuật khoa học
Ý nghĩa
khoa học và công nghệ công nghệ và kỹ thuật khoa học
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0