Từ vựng
術後
じゅつご
vocabulary vocab word
sau phẫu thuật
hậu phẫu
術後 術後 じゅつご sau phẫu thuật, hậu phẫu
Ý nghĩa
sau phẫu thuật và hậu phẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅつご
vocabulary vocab word
sau phẫu thuật
hậu phẫu