Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
美術展
びじゅつてん
vocabulary vocab word
triển lãm nghệ thuật
美術展
bijutsuten
美術展
美術展
びじゅつてん
triển lãm nghệ thuật
び
じゅ
つ
て
ん
美
術
展
び
じゅ
つ
て
ん
美
術
展
び
じゅ
つ
て
ん
美
術
展
Ý nghĩa
triển lãm nghệ thuật
triển lãm nghệ thuật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
美術展
triển lãm nghệ thuật
びじゅつてん
美
vẻ đẹp, xinh đẹp
うつく.しい, ビ, ミ
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
術
nghệ thuật, kỹ thuật, kỹ năng...
すべ, ジュツ
行
đi, hành trình, thực hiện...
い.く, ゆ.く, コウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
亍
bước đi chậm rãi, tên địa danh Hàn Quốc
たたず.む, チョク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
术
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
展
mở ra, mở rộng
テン
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
夌
( CDP-8CE5 )
chậm chạp, lề mề, tên cha của vua Nghiêu
しの.ぐ, すた.れる, リョウ
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌
㇀
( CDP-85BF )
乀
kéo dài, duỗi ra, trải rộng
ま.がる, フツ, ブチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.