Từ vựng
術中
じゅっちゅう
vocabulary vocab word
mưu kế
bẫy
kế sách
trong phẫu thuật
trong lúc mổ
術中 術中 じゅっちゅう mưu kế, bẫy, kế sách, trong phẫu thuật, trong lúc mổ
Ý nghĩa
mưu kế bẫy kế sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0