Từ vựng
美術館
びじゅつかん
vocabulary vocab word
bảo tàng nghệ thuật
phòng trưng bày nghệ thuật
美術館 美術館 びじゅつかん bảo tàng nghệ thuật, phòng trưng bày nghệ thuật
Ý nghĩa
bảo tàng nghệ thuật và phòng trưng bày nghệ thuật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0