Từ vựng
技術
ぎじゅつ
vocabulary vocab word
công nghệ
kỹ thuật
phương pháp
kỹ năng
nghệ thuật
nghề thủ công
技術 技術 ぎじゅつ công nghệ, kỹ thuật, phương pháp, kỹ năng, nghệ thuật, nghề thủ công
Ý nghĩa
công nghệ kỹ thuật phương pháp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0