Kanji

Ý nghĩa

xoáy nước dòng xoáy vòng xoáy

Cách đọc

Kun'yomi

  • うず まき xoáy nước
  • うず xoáy nước
  • うず まく xoáy

On'yomi

  • ちゅう xoáy nước
  • じょう hình xoắn ốc
  • どう xoáy nước

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.