Kanji
搭
kanji character
lên (phương tiện)
chất hàng lên (xe)
đi (bằng phương tiện)
搭 kanji-搭 lên (phương tiện), chất hàng lên (xe), đi (bằng phương tiện)
搭
Ý nghĩa
lên (phương tiện) chất hàng lên (xe) và đi (bằng phương tiện)
Cách đọc
On'yomi
- とう じょう lên tàu
- とう さい chất hàng lên tàu
- とう じょうけん vé lên máy bay
Luyện viết
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
搭 乗 lên tàu, lên máy bay -
搭 乘 lên tàu, lên máy bay -
搭 載 chất hàng lên tàu, trang bị cho (máy bay, ô tô... -
搭 子 chờ ù thiếu một quân -
搭 乗 券 vé lên máy bay, thẻ lên tàu bay -
搭 乗 員 thành viên phi hành đoàn -
搭 乗 橋 cầu lên xuống máy bay, cầu lên tàu -
搭 乗 者 hành khách (trên tàu thủy hoặc máy bay) -
搭 乗 口 cổng lên máy bay, cửa máy bay -
搭 乗 率 tỷ lệ lấp đầy ghế, tỷ lệ chiếm chỗ -
搭 乗 案 内 thông báo lên máy bay -
搭 乗 ブリッジcầu lên xuống máy bay, cầu lên tàu bay -
搭 乗 手 続 きthủ tục lên máy bay, thủ tục làm thủ tục check-in -
搭 乗 手 続 きカウンターquầy làm thủ tục lên máy bay -
標 準 搭 載 tính năng tiêu chuẩn, trang bị tiêu chuẩn