Từ vựng
搭乗橋
とーじょーきょー
vocabulary vocab word
cầu lên xuống máy bay
cầu lên tàu
搭乗橋 搭乗橋 とーじょーきょー cầu lên xuống máy bay, cầu lên tàu
Ý nghĩa
cầu lên xuống máy bay và cầu lên tàu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とーじょーきょー
vocabulary vocab word
cầu lên xuống máy bay
cầu lên tàu