Từ vựng
標準搭載
vocabulary vocab word
tính năng tiêu chuẩn
trang bị tiêu chuẩn
標準搭載 標準搭載 tính năng tiêu chuẩn, trang bị tiêu chuẩn
標準搭載
Ý nghĩa
tính năng tiêu chuẩn và trang bị tiêu chuẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
標準搭載
tính năng tiêu chuẩn, trang bị tiêu chuẩn
ひょうじゅんとうさい
準
bán, tương ứng với, tương xứng với...
じゅん.じる, じゅん.ずる, ジュン