Từ vựng
搭乗率
とーじょーりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ lấp đầy ghế
tỷ lệ chiếm chỗ
搭乗率 搭乗率 とーじょーりつ tỷ lệ lấp đầy ghế, tỷ lệ chiếm chỗ
Ý nghĩa
tỷ lệ lấp đầy ghế và tỷ lệ chiếm chỗ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とーじょーりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ lấp đầy ghế
tỷ lệ chiếm chỗ