Từ vựng
搭乗券
とうじょーけん
vocabulary vocab word
vé lên máy bay
thẻ lên tàu bay
搭乗券 搭乗券 とうじょーけん vé lên máy bay, thẻ lên tàu bay
Ý nghĩa
vé lên máy bay và thẻ lên tàu bay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうじょーけん
vocabulary vocab word
vé lên máy bay
thẻ lên tàu bay