Từ vựng
搭乗者
とうじょーしゃ
vocabulary vocab word
hành khách (trên tàu thủy hoặc máy bay)
搭乗者 搭乗者 とうじょーしゃ hành khách (trên tàu thủy hoặc máy bay)
Ý nghĩa
hành khách (trên tàu thủy hoặc máy bay)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうじょーしゃ
vocabulary vocab word
hành khách (trên tàu thủy hoặc máy bay)