Từ vựng
搭載
とうさい
vocabulary vocab word
chất hàng lên tàu
trang bị cho (máy bay
ô tô
v.v.)
được trang bị
搭載 搭載 とうさい chất hàng lên tàu, trang bị cho (máy bay, ô tô, v.v.), được trang bị
Ý nghĩa
chất hàng lên tàu trang bị cho (máy bay ô tô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0