Từ vựng
搭乗口
とうじょうぐち
vocabulary vocab word
cổng lên máy bay
cửa máy bay
搭乗口 搭乗口 とうじょうぐち cổng lên máy bay, cửa máy bay
Ý nghĩa
cổng lên máy bay và cửa máy bay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうじょうぐち
vocabulary vocab word
cổng lên máy bay
cửa máy bay