Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
搭乘
とーじょー
vocabulary vocab word
lên tàu
lên máy bay
搭乘
toojoo
搭乘
搭乘
とーじょー
lên tàu, lên máy bay
と
う
じょ
う
搭
乘
と
う
じょ
う
搭
乘
と
う
じょ
う
搭
乘
Ý nghĩa
lên tàu
và
lên máy bay
lên tàu, lên máy bay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
とうじょう
lên tàu, lên máy bay
Phân tích thành phần
搭乘
lên tàu, lên máy bay
とうじょう
搭
lên (phương tiện), chất hàng lên (xe), đi (bằng phương tiện)
トウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
荅
đậu đỏ, dày
あずき, こた.える, トウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
乘
lũy thừa, phép nhân, kỷ lục...
の.る, の.せる, ジョウ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
北
phương bắc
きた, ホク
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.