Kanji
乘
kanji character
lũy thừa
phép nhân
kỷ lục
lượt (phương tiện)
乘 kanji-乘 lũy thừa, phép nhân, kỷ lục, lượt (phương tiện)
乘
Ý nghĩa
lũy thừa phép nhân kỷ lục
Cách đọc
Kun'yomi
- のる
- のせる
On'yomi
- とう じょう lên tàu
Luyện viết
Nét: 1/10