Kanji

Ý nghĩa

tình nguyện dũng cảm cái (dùng để đếm súng thỏi mực

Cách đọc

Kun'yomi

  • ぬく

On'yomi

  • いっ ちょう một tờ (sách đóng kiểu Nhật)
  • はっ ちょう sự khéo léo
  • ちょう đơn vị đếm cho những vật dài và hẹp như súng, kéo, xẻng, cuốc, thỏi mực, kiệu, nến, xe kéo, đàn shamisen, mái chèo
  • てい しんたい đội tình nguyện
  • てい しん tình nguyện viên
  • てい xông lên phía trước

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.