Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
空挺堡
くーていほ
vocabulary vocab word
đầu cầu trên không
空挺堡
kuuteiho
空挺堡
空挺堡
くーていほ
đầu cầu trên không
く
う
て
い
ほ
空
挺
堡
く
う
て
い
ほ
空
挺
堡
く
う
て
い
ほ
空
挺
堡
Ý nghĩa
đầu cầu trên không
đầu cầu trên không
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
空挺堡
đầu cầu trên không
くうていほ
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
挺
tình nguyện dũng cảm, cái (dùng để đếm súng, thỏi mực...
ぬ.く, チョウ, テイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
廷
tòa án, triều đình, cơ quan chính phủ
テイ
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
𡈼
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
堡
pháo đài
とりで, ホ, ホウ
保
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn...
たも.つ, ホ, ホウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
呆
kinh ngạc, ghê tởm, sốc
ほけ.る, ぼ.ける, ホウ
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.