Từ vựng
挺する
ていする
vocabulary vocab word
tự nguyện xông pha
liều mạng
tình nguyện dũng cảm
挺する 挺する ていする tự nguyện xông pha, liều mạng, tình nguyện dũng cảm
Ý nghĩa
tự nguyện xông pha liều mạng và tình nguyện dũng cảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0