Từ vựng
空挺部隊
くうていぶたい
vocabulary vocab word
lính nhảy dù
binh chủng nhảy dù
空挺部隊 空挺部隊 くうていぶたい lính nhảy dù, binh chủng nhảy dù
Ý nghĩa
lính nhảy dù và binh chủng nhảy dù
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
空挺部隊
lính nhảy dù, binh chủng nhảy dù
くうていぶたい
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ