Từ vựng
挺す
ていす
vocabulary vocab word
xông lên phía trước
liều mạng
tình nguyện dũng cảm
挺す 挺す ていす xông lên phía trước, liều mạng, tình nguyện dũng cảm
Ý nghĩa
xông lên phía trước liều mạng và tình nguyện dũng cảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0