Từ vựng
女子挺身隊
じょしていしんたい
vocabulary vocab word
đội nữ tình nguyện
nhóm nữ công nhân trẻ được tổ chức trên lãnh thổ Nhật Bản trong Thế chiến II
女子挺身隊 女子挺身隊 じょしていしんたい đội nữ tình nguyện, nhóm nữ công nhân trẻ được tổ chức trên lãnh thổ Nhật Bản trong Thế chiến II
Ý nghĩa
đội nữ tình nguyện và nhóm nữ công nhân trẻ được tổ chức trên lãnh thổ Nhật Bản trong Thế chiến II
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0