Từ vựng
身を挺する
みをていする
vocabulary vocab word
liều mạng (để làm gì)
đánh cược tính mạng (để làm gì)
xông lên (để làm gì)
dốc hết sức lực (để làm gì)
身を挺する 身を挺する みをていする liều mạng (để làm gì), đánh cược tính mạng (để làm gì), xông lên (để làm gì), dốc hết sức lực (để làm gì)
Ý nghĩa
liều mạng (để làm gì) đánh cược tính mạng (để làm gì) xông lên (để làm gì)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0