Từ vựng
くうていこうかちいき空挺降下地域 くうていこうかちいき空挺降下地域 くうていこうかちいき空挺降下地域

Ý nghĩa

khu vực thả dù

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

空挺降下地域
khu vực thả dù
くうていこうかちいき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠