Từ vựng
空挺降下地域
くうていこーかちいき
vocabulary vocab word
khu vực thả dù
空挺降下地域 空挺降下地域 くうていこーかちいき khu vực thả dù
Ý nghĩa
khu vực thả dù
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
空挺降下地域
khu vực thả dù
くうていこうかちいき
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ