Từ vựng

Ý nghĩa

khu vực thả dù

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

空挺降下地域
khu vực thả dù
くうていこうかちいき
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.