Kanji
局
kanji character
cục
ban
văn phòng
việc
kết luận
cung nữ
thị nữ
phòng của bà
局 kanji-局 cục, ban, văn phòng, việc, kết luận, cung nữ, thị nữ, phòng của bà
局
Ý nghĩa
cục ban văn phòng
Cách đọc
Kun'yomi
- お つぼね nữ nhân viên cấp cao hay ra oai với nhân viên cấp dưới
- お つぼね さま nữ nhân viên cấp cao có tính cách độc đoán, thường giám sát và chỉ đạo nhân viên cấp dưới một cách áp đặt
- つぼね じょろう gái điếm hạng thấp nhất (thời Edo)
On'yomi
- とう きょく cơ quan chức năng
- けっ きょく rốt cuộc
- し きょく chi nhánh
Luyện viết
Nét: 1/7
Từ phổ biến
-
局 cục, sở, bưu điện... -
当 局 cơ quan chức năng, nhà chức trách, các cơ quan liên quan... -
結 局 rốt cuộc, cuối cùng, về cơ bản... -
支 局 chi nhánh -
政 局 tình hình chính trị -
局 長 giám đốc cục, trưởng phòng -
局 面 thế cờ, tình thế trận đấu, tình huống... -
郵 便 局 bưu điện -
薬 局 hiệu thuốc, nhà thuốc, tiệm thuốc... -
事 務 局 văn phòng thư ký, văn phòng điều hành -
破 局 thảm họa, thảm họa thiên nhiên, sự tan vỡ (trong mối quan hệ)... -
同 局 cơ quan (văn phòng, bộ phận, đài phát thanh... -
対 局 ván cờ (cờ vây, cờ tướng, v.v.) -
局 員 nhân viên, nhân viên (cục, bưu điện) -
国 税 局 cục thuế, cơ quan thuế vụ -
局 地 địa phương, khu vực cục bộ, vùng hạn chế -
医 局 phòng khám bệnh (đặc biệt trong bệnh viện), phòng khám của bác sĩ -
開 局 khai trương (đài phát thanh, bưu điện, văn phòng... -
終 局 kết thúc, chấm dứt, kết luận... -
難 局 tình huống khó khăn -
部 局 phòng ban, cục, bộ phận... -
時 局 tình hình, tình thế, thời cuộc - テレビ
局 đài truyền hình -
主 計 局 cục ngân sách -
書 記 局 văn phòng thư ký -
法 制 局 Cục Pháp chế Nội các -
主 税 局 Cục Thuế (Nhật Bản) -
総 務 局 Cục Tổng vụ -
戦 局 tình hình chiến tranh, tình thế chiến trường -
大 局 tình hình chung, toàn cảnh, bức tranh tổng thể...