Từ vựng
同局
どうきょく
vocabulary vocab word
cơ quan (văn phòng
bộ phận
đài phát thanh
kênh
v.v.) đã nói
cùng cơ quan (văn phòng
bộ phận
đài phát thanh
kênh
v.v.)
同局 同局 どうきょく cơ quan (văn phòng, bộ phận, đài phát thanh, kênh, v.v.) đã nói, cùng cơ quan (văn phòng, bộ phận, đài phát thanh, kênh, v.v.)
Ý nghĩa
cơ quan (văn phòng bộ phận đài phát thanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0