Từ vựng
局
きょく
vocabulary vocab word
cục
sở
bưu điện
đài phát thanh
kênh
tổng đài
việc
tình hình
ván cờ
局 局 きょく cục, sở, bưu điện, đài phát thanh, kênh, tổng đài, việc, tình hình, ván cờ
Ý nghĩa
cục sở bưu điện
Luyện viết
Nét: 1/7