Từ vựng
医局
いきょく
vocabulary vocab word
phòng khám bệnh (đặc biệt trong bệnh viện)
phòng khám của bác sĩ
医局 医局 いきょく phòng khám bệnh (đặc biệt trong bệnh viện), phòng khám của bác sĩ
Ý nghĩa
phòng khám bệnh (đặc biệt trong bệnh viện) và phòng khám của bác sĩ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0