Từ vựng
局員
きょくいん
vocabulary vocab word
nhân viên
nhân viên (cục
bưu điện)
局員 局員 きょくいん nhân viên, nhân viên (cục, bưu điện)
Ý nghĩa
nhân viên nhân viên (cục và bưu điện)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょくいん
vocabulary vocab word
nhân viên
nhân viên (cục
bưu điện)