Từ vựng
事務局
じむきょく
vocabulary vocab word
văn phòng thư ký
văn phòng điều hành
事務局 事務局 じむきょく văn phòng thư ký, văn phòng điều hành
Ý nghĩa
văn phòng thư ký và văn phòng điều hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じむきょく
vocabulary vocab word
văn phòng thư ký
văn phòng điều hành