Từ vựng
局面
きょくめん
vocabulary vocab word
thế cờ
tình thế trận đấu
tình huống
giai đoạn
giai đoạn phát triển
khía cạnh
局面 局面 きょくめん thế cờ, tình thế trận đấu, tình huống, giai đoạn, giai đoạn phát triển, khía cạnh
Ý nghĩa
thế cờ tình thế trận đấu tình huống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0