Từ vựng
時局
じきょく
vocabulary vocab word
tình hình
tình thế
thời cuộc
時局 時局 じきょく tình hình, tình thế, thời cuộc
Ý nghĩa
tình hình tình thế và thời cuộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じきょく
vocabulary vocab word
tình hình
tình thế
thời cuộc