Từ vựng
破局
はきょく
vocabulary vocab word
thảm họa
thảm họa thiên nhiên
sự tan vỡ (trong mối quan hệ)
sự chia tay
sự chia ly (giữa bạn bè
người yêu
v.v.)
破局 破局 はきょく thảm họa, thảm họa thiên nhiên, sự tan vỡ (trong mối quan hệ), sự chia tay, sự chia ly (giữa bạn bè, người yêu, v.v.)
Ý nghĩa
thảm họa thảm họa thiên nhiên sự tan vỡ (trong mối quan hệ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0