Từ vựng
開局
かいきょく
vocabulary vocab word
khai trương (đài phát thanh
bưu điện
văn phòng
v.v.)
thành lập
開局 開局 かいきょく khai trương (đài phát thanh, bưu điện, văn phòng, v.v.), thành lập
Ý nghĩa
khai trương (đài phát thanh bưu điện văn phòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0