Từ vựng
総務局
そーむきょく
vocabulary vocab word
Cục Tổng vụ
総務局 総務局 そーむきょく Cục Tổng vụ
Ý nghĩa
Cục Tổng vụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総務局
Cục Tổng vụ
そうむきょく
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ