Kanji

Ý nghĩa

xác định ấn định thiết lập

Cách đọc

Kun'yomi

  • さだめる
  • さだまる
  • さだか

On'yomi

  • けっ てい quyết định
  • てい kế hoạch
  • あん てい sự ổn định
  • かん じょう tính toán
  • じょう thước kẻ
  • あんの じょう như dự đoán

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.